Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 14 | 39:10 | 43 |
2
|
16 | 9 | 32:19 | 31 |
3
|
16 | 8 | 37:26 | 29 |
4
|
15 | 8 | 27:14 | 28 |
5
|
15 | 7 | 28:14 | 27 |
6
|
16 | 8 | 24:23 | 27 |
7
|
16 | 7 | 37:27 | 26 |
8
|
16 | 6 | 27:21 | 23 |
9
|
16 | 6 | 34:26 | 22 |
10
|
16 | 5 | 18:25 | 21 |
11
|
16 | 6 | 23:30 | 19 |
12
|
16 | 6 | 23:28 | 19 |
13
|
16 | 4 | 26:34 | 17 |
14
|
16 | 4 | 19:33 | 15 |
15
|
16 | 3 | 19:33 | 14 |
16
|
16 | 3 | 17:33 | 14 |
17
|
16 | 3 | 24:35 | 13 |
18
|
16 | 1 | 12:35 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Bayern
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Regionalliga Bayern (Thăng hạng)
- Oberliga Bayern Nord
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.