Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Izola 11 10 52:8 31
2 Dob 11 8 31:9 26
3 Zidgrad Idrija 11 8 19:12 25
4 Litija 11 6 26:9 21
5 Sencur 11 4 18:20 16
6 Tolmin 10 4 18:13 15
7 Skofja Loka 12 4 18:24 15
8 NK Adria 11 4 23:22 13
9 Rudar T. 11 4 15:32 13
10 Ziri 12 3 14:15 13
11 IB 1975 Ljubljana 11 3 12:20 11
12 Fama Vipava 11 2 15:47 7
13 Sobec Lesce 12 1 7:19 7
14 Ljubljana Svoboda 11 1 7:25 5
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 2. SNL
  • Rớt hạng