Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 19 | 59:21 | 59 |
2
|
27 | 15 | 38:13 | 54 |
3
|
27 | 11 | 25:34 | 37 |
4
|
26 | 11 | 26:32 | 36 |
5
|
26 | 9 | 36:32 | 34 |
6
|
26 | 9 | 25:33 | 32 |
7
|
26 | 6 | 21:38 | 24 |
8
|
26 | 4 | 23:50 | 18 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - WK League Nữ (Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - WK League Nữ (Play Offs: Bán kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.