Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Minyor Pernik 14 10 30:6 33
2 Bansko 12 9 24:13 28
3 Oborishte 12 7 25:12 25
4 Balkan Botevgrad 14 7 16:14 22
5 Strumska Slava 12 6 23:15 21
6 Kostinbrod 13 7 21:14 21
7 Septemvri Sofia 2 12 6 15:14 19
8 Slivnishki Geroy 14 5 18:21 18
9 CSKA Sofia III 13 3 12:10 17
10 Slavia Sofia 2 13 5 19:17 17
11 Botev Ihtiman 12 5 16:16 16
12 Belasitsa 14 4 21:24 15
13 Septemvri Simitli 13 3 18:22 15
14 Chavdar Etropole 14 4 14:32 14
15 Levski Sofia II 13 3 14:18 13
16 Kyustendil 12 3 11:16 13
17 Natsional Sofia 13 2 17:23 11
18 Razlog 14 2 11:38 7
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.