Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 5 | 15:4 | 17 |
2
|
8 | 5 | 9:2 | 17 |
3
|
8 | 4 | 10:2 | 16 |
4
|
8 | 5 | 13:6 | 16 |
5
|
8 | 4 | 9:5 | 15 |
6
|
8 | 3 | 10:6 | 13 |
7
|
8 | 4 | 10:7 | 13 |
8
|
8 | 2 | 6:10 | 10 |
9
|
8 | 2 | 6:7 | 9 |
10
|
8 | 2 | 5:7 | 9 |
11
|
8 | 2 | 6:11 | 9 |
12
|
8 | 1 | 10:10 | 8 |
13
|
8 | 2 | 7:11 | 8 |
14
|
8 | 1 | 5:8 | 7 |
15
|
8 | 1 | 7:10 | 6 |
16
|
8 | 1 | 4:12 | 6 |
17
|
8 | 0 | 6:12 | 5 |
18
|
8 | 0 | 3:11 | 4 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- Rớt hạng - Azadegan League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.