Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 6 | 19:3 | 19 |
2
|
7 | 5 | 16:8 | 16 |
3
|
7 | 4 | 11:6 | 14 |
4
|
7 | 3 | 14:8 | 13 |
5
|
7 | 4 | 14:10 | 13 |
6
|
7 | 2 | 11:7 | 10 |
7
|
7 | 2 | 11:13 | 9 |
8
|
7 | 2 | 12:16 | 7 |
9
|
7 | 2 | 8:13 | 7 |
10
|
7 | 2 | 12:18 | 6 |
11
|
7 | 0 | 4:14 | 2 |
12
|
7 | 0 | 8:24 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - WSL
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - WSL (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.