Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 9 | 27:7 | 28 |
2
|
10 | 7 | 19:9 | 23 |
3
|
10 | 6 | 24:9 | 22 |
4
|
10 | 5 | 24:8 | 19 |
5
|
10 | 4 | 19:14 | 15 |
6
|
10 | 4 | 17:18 | 15 |
7
|
10 | 3 | 12:13 | 11 |
8
|
10 | 3 | 9:16 | 11 |
9
|
10 | 2 | 8:16 | 8 |
10
|
10 | 2 | 8:26 | 7 |
11
|
10 | 1 | 6:22 | 5 |
12
|
10 | 1 | 9:24 | 3 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - First League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.