Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
32 | 25 | 87:22 | 81 |
2
|
32 | 19 | 62:44 | 58 |
3
|
32 | 17 | 52:39 | 57 |
4
|
32 | 15 | 54:33 | 51 |
5
|
32 | 15 | 42:51 | 47 |
6
|
32 | 14 | 45:47 | 44 |
7
|
32 | 10 | 43:63 | 36 |
8
|
32 | 10 | 34:51 | 35 |
9
|
32 | 10 | 50:74 | 31 |
10
|
32 | 5 | 25:70 | 20 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Meistriliiga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Esiliiga