Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 11 | 52:2 | 33 |
2
|
11 | 8 | 36:10 | 24 |
3
|
10 | 7 | 27:17 | 21 |
4
|
11 | 5 | 14:21 | 16 |
5
|
11 | 4 | 11:31 | 13 |
6
|
10 | 4 | 8:16 | 12 |
7
|
11 | 2 | 11:27 | 8 |
8
|
11 | 0 | 1:36 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - First League Nữ (Nhóm Championship)
- First League Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.