Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 6 | 20:11 | 22 |
2
|
10 | 6 | 26:16 | 19 |
3
|
10 | 5 | 21:11 | 19 |
4
|
9 | 6 | 24:8 | 18 |
5
|
9 | 5 | 18:9 | 18 |
6
|
10 | 6 | 20:14 | 18 |
7
|
10 | 5 | 13:6 | 17 |
8
|
10 | 4 | 10:11 | 15 |
9
|
10 | 3 | 9:9 | 13 |
10
|
10 | 3 | 12:14 | 13 |
11
|
10 | 4 | 9:15 | 12 |
12
|
9 | 3 | 5:13 | 9 |
13
|
10 | 1 | 7:16 | 7 |
14
|
9 | 1 | 9:13 | 6 |
15
|
10 | 1 | 12:35 | 5 |
16
|
10 | 1 | 6:20 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva Liga
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Mladost Apatin: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)