Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 11 | 41:12 | 37 |
2
|
16 | 9 | 33:14 | 31 |
3
|
16 | 8 | 27:15 | 29 |
4
|
16 | 7 | 22:22 | 24 |
5
|
16 | 5 | 25:25 | 19 |
6
|
16 | 4 | 18:23 | 19 |
7
|
16 | 1 | 12:24 | 10 |
8
|
16 | 1 | 10:53 | 5 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super Liga (Nhóm Championship)
- Super Liga (Nhóm Thăng hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.