Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 10 | 33:11 | 32 |
2
|
14 | 9 | 35:13 | 31 |
3
|
14 | 9 | 19:8 | 30 |
4
|
14 | 7 | 29:15 | 25 |
5
|
13 | 7 | 25:23 | 23 |
6
|
14 | 6 | 20:14 | 22 |
7
|
14 | 5 | 21:22 | 19 |
8
|
14 | 6 | 21:20 | 18 |
9
|
14 | 5 | 19:22 | 17 |
10
|
14 | 4 | 20:24 | 17 |
11
|
14 | 5 | 23:26 | 16 |
12
|
14 | 4 | 19:17 | 16 |
13
|
13 | 4 | 15:22 | 15 |
14
|
14 | 2 | 18:44 | 9 |
15
|
13 | 3 | 19:42 | 9 |
16
|
13 | 2 | 11:24 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.