Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 18 | 84:32 | 56 |
2
|
24 | 16 | 68:40 | 50 |
3
|
24 | 14 | 86:40 | 46 |
4
|
24 | 14 | 44:21 | 44 |
5
|
24 | 11 | 53:35 | 38 |
6
|
23 | 10 | 44:36 | 35 |
7
|
23 | 10 | 54:48 | 33 |
8
|
24 | 10 | 40:38 | 33 |
9
|
23 | 9 | 40:55 | 32 |
10
|
23 | 9 | 50:51 | 31 |
11
|
23 | 8 | 51:54 | 29 |
12
|
23 | 7 | 43:49 | 26 |
13
|
24 | 3 | 25:106 | 12 |
14
|
23 | 1 | 17:94 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.