Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 17 | 76:37 | 56 |
2
|
25 | 18 | 75:40 | 56 |
3
|
25 | 16 | 66:32 | 54 |
4
|
25 | 14 | 59:33 | 46 |
5
|
25 | 12 | 52:39 | 42 |
6
|
25 | 12 | 34:33 | 38 |
7
|
25 | 10 | 41:51 | 34 |
8
|
25 | 9 | 39:50 | 32 |
9
|
25 | 9 | 63:64 | 31 |
10
|
25 | 8 | 40:54 | 28 |
11
|
25 | 8 | 40:55 | 28 |
12
|
25 | 7 | 40:57 | 27 |
13
|
25 | 7 | 36:46 | 26 |
14
|
24 | 6 | 39:55 | 23 |
15
|
25 | 6 | 36:54 | 22 |
16
|
24 | 6 | 27:63 | 19 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Eliteserien
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Tứ kết)
- OBOS-ligaen (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Asane: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)