Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 12 | 48:12 | 39 |
2
|
17 | 11 | 41:26 | 35 |
3
|
17 | 9 | 36:24 | 31 |
4
|
17 | 9 | 38:27 | 30 |
5
|
17 | 6 | 26:20 | 27 |
6
|
16 | 8 | 25:23 | 26 |
7
|
16 | 7 | 32:31 | 25 |
8
|
17 | 7 | 23:23 | 25 |
9
|
16 | 7 | 34:19 | 24 |
10
|
16 | 6 | 18:27 | 22 |
11
|
17 | 7 | 24:29 | 22 |
12
|
17 | 6 | 26:34 | 21 |
13
|
17 | 6 | 21:27 | 21 |
14
|
16 | 5 | 21:28 | 18 |
15
|
16 | 4 | 24:36 | 16 |
16
|
16 | 3 | 23:35 | 13 |
17
|
17 | 3 | 17:34 | 12 |
18
|
16 | 2 | 19:41 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Sudwest
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Oberliga Play Offs (Thăng hạng)
- Oberliga Hessen (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Giessen: -4 điểm (Quyết định của liên đoàn)