Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 7 | 24:16 | 27 |
2
|
14 | 8 | 26:15 | 26 |
3
|
14 | 6 | 24:18 | 23 |
4
|
13 | 6 | 19:15 | 21 |
5
|
14 | 6 | 21:22 | 19 |
6
|
13 | 5 | 16:19 | 19 |
7
|
14 | 4 | 18:19 | 17 |
8
|
14 | 5 | 15:16 | 17 |
9
|
14 | 3 | 20:20 | 15 |
10
|
14 | 1 | 11:34 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva Crnogorska Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva Crnogorska Liga (Tranh trụ hạng)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Druga Liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.