Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 8 | 35:9 | 28 |
2
|
12 | 8 | 39:17 | 27 |
3
|
12 | 8 | 31:20 | 25 |
4
|
12 | 6 | 30:19 | 21 |
5
|
12 | 7 | 25:26 | 21 |
6
|
12 | 5 | 24:16 | 20 |
7
|
12 | 5 | 24:26 | 18 |
8
|
12 | 5 | 22:25 | 18 |
9
|
12 | 4 | 14:24 | 14 |
10
|
12 | 3 | 24:22 | 13 |
11
|
12 | 4 | 22:32 | 13 |
12
|
12 | 3 | 18:32 | 11 |
13
|
12 | 2 | 16:39 | 6 |
14
|
12 | 0 | 9:26 | 1 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.