Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 22 | 89:36 | 68 |
2
|
26 | 16 | 69:40 | 53 |
3
|
26 | 14 | 73:48 | 45 |
4
|
26 | 14 | 58:66 | 43 |
5
|
25 | 12 | 63:48 | 42 |
6
|
26 | 12 | 72:52 | 40 |
7
|
26 | 12 | 45:44 | 38 |
8
|
26 | 9 | 57:66 | 34 |
9
|
26 | 9 | 54:68 | 31 |
10
|
26 | 10 | 50:73 | 31 |
11
|
26 | 9 | 48:72 | 30 |
12
|
26 | 9 | 54:63 | 29 |
13
|
25 | 6 | 36:60 | 20 |
14
|
26 | 5 | 41:73 | 17 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.