Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Babrungas 29 22 53:14 71
2 FK Minija 29 23 77:22 71
3 BE1 NFA 29 18 52:29 59
4 Zalgiris 2 29 15 46:38 50
5 Tauras Taurage 29 14 53:41 48
6 Dainava Alytus 29 13 44:29 47
7 BFA Vilnius 29 14 43:42 47
8 Neptunas 29 14 33:37 44
9 Atmosfera 29 10 45:39 38
10 Garliava 29 9 37:35 33
11 Jonava 29 8 33:40 31
12 Kauno Zalgiris 2 29 10 29:45 31
13 Transinvest 2 29 8 38:64 29
14 Hegelmann Litauen 2 29 7 32:68 24
15 Ekranas 29 5 30:64 18
16 Siauliai 2 29 4 31:69 17
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - TOPLYGA
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - TOPLYGA (Thăng hạng)
  • I Lyga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.