Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 13 | 60:24 | 42 |
2
|
20 | 14 | 63:31 | 42 |
3
|
20 | 10 | 44:32 | 33 |
4
|
20 | 10 | 52:47 | 32 |
5
|
20 | 4 | 31:55 | 15 |
6
|
20 | 3 | 26:87 | 10 |
- Meistriliiga Women (Tranh trụ hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.