Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
35 | 28 | 95:27 | 90 |
2
|
35 | 19 | 54:41 | 63 |
3
|
34 | 19 | 64:49 | 58 |
4
|
34 | 17 | 58:34 | 57 |
5
|
35 | 17 | 50:55 | 53 |
6
|
35 | 15 | 50:52 | 47 |
7
|
35 | 12 | 58:80 | 37 |
8
|
35 | 10 | 46:69 | 37 |
9
|
34 | 10 | 35:53 | 36 |
10
|
34 | 5 | 26:76 | 20 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Meistriliiga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Esiliiga