Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 8 | 38:6 | 26 |
2
|
10 | 8 | 22:10 | 24 |
3
|
10 | 7 | 21:10 | 23 |
4
|
10 | 7 | 24:10 | 22 |
5
|
10 | 6 | 19:5 | 22 |
6
|
10 | 6 | 29:11 | 21 |
7
|
10 | 6 | 21:7 | 20 |
8
|
10 | 6 | 15:10 | 18 |
9
|
10 | 5 | 17:13 | 17 |
10
|
10 | 5 | 18:18 | 15 |
11
|
10 | 4 | 16:18 | 12 |
12
|
10 | 2 | 8:15 | 8 |
13
|
10 | 2 | 11:21 | 8 |
14
|
10 | 2 | 6:22 | 8 |
15
|
10 | 2 | 10:15 | 7 |
16
|
10 | 2 | 7:30 | 6 |
17
|
10 | 0 | 6:37 | 1 |
18
|
10 | 0 | 0:30 | -3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 3. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Yeni Malatyaspor: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)