Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 8 | 28:9 | 24 |
2
|
9 | 6 | 30:10 | 20 |
3
|
9 | 5 | 23:7 | 17 |
4
|
9 | 4 | 20:12 | 14 |
5
|
8 | 4 | 13:12 | 14 |
6
|
9 | 3 | 11:19 | 10 |
7
|
9 | 3 | 18:28 | 9 |
8
|
8 | 2 | 5:18 | 7 |
9
|
8 | 2 | 11:29 | 6 |
10
|
8 | 1 | 6:21 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - A-Liga Nữ (Nhóm Championship)
- A-Liga Nữ (Tranh trụ hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.