Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 6 | 14:0 | 18 |
2
|
7 | 4 | 12:4 | 13 |
3
|
5 | 4 | 12:4 | 12 |
4
|
6 | 3 | 12:6 | 11 |
5
|
6 | 2 | 8:6 | 9 |
6
|
7 | 2 | 9:10 | 8 |
7
|
6 | 2 | 7:8 | 8 |
8
|
7 | 2 | 5:10 | 7 |
9
|
5 | 1 | 4:6 | 5 |
10
|
6 | 0 | 2:16 | 2 |
11
|
7 | 0 | 3:18 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Bảng 4 (Giai đoạn Đội thắng)
- Gamma Ethniki - Bảng 4 (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.