Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 11 | 36:8 | 34 |
2
|
11 | 6 | 30:12 | 22 |
3
|
12 | 6 | 24:16 | 21 |
4
|
12 | 7 | 18:20 | 21 |
5
|
12 | 6 | 22:16 | 20 |
6
|
12 | 5 | 22:17 | 17 |
7
|
12 | 4 | 14:13 | 16 |
8
|
12 | 5 | 14:17 | 16 |
9
|
12 | 4 | 13:34 | 14 |
10
|
12 | 4 | 16:18 | 14 |
11
|
12 | 4 | 26:30 | 13 |
12
|
11 | 3 | 16:19 | 11 |
13
|
12 | 3 | 16:20 | 11 |
14
|
12 | 1 | 15:42 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.