Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 10 | 29:5 | 31 |
2
|
11 | 8 | 22:9 | 27 |
3
|
11 | 8 | 27:8 | 25 |
4
|
11 | 7 | 35:13 | 23 |
5
|
11 | 7 | 21:14 | 22 |
6
|
11 | 7 | 26:20 | 22 |
7
|
11 | 5 | 21:23 | 18 |
8
|
11 | 5 | 21:18 | 16 |
9
|
10 | 4 | 21:13 | 15 |
10
|
11 | 5 | 18:17 | 15 |
11
|
10 | 3 | 7:15 | 10 |
12
|
11 | 2 | 10:20 | 9 |
13
|
11 | 1 | 11:24 | 5 |
14
|
11 | 0 | 5:27 | 3 |
15
|
11 | 0 | 7:31 | 3 |
16
|
11 | 0 | 12:36 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Cymru Premier (Nhóm Championship)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Cymru Premier (Conference League Group)
- Cymru Premier (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.