Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 3 | 9:3 | 12 |
2
|
6 | 3 | 15:7 | 10 |
3
|
6 | 2 | 5:3 | 10 |
4
|
6 | 2 | 10:6 | 9 |
5
|
6 | 3 | 8:7 | 9 |
6
|
6 | 2 | 6:5 | 9 |
7
|
6 | 2 | 7:6 | 8 |
8
|
6 | 2 | 8:9 | 8 |
9
|
6 | 2 | 4:7 | 8 |
10
|
6 | 1 | 5:7 | 6 |
11
|
6 | 1 | 7:11 | 6 |
12
|
6 | 0 | 2:15 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Thăng hạng)
- Kategoria e Parë (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.