Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Dinamo Batumi 32 17 56:40 59
2 Dinamo Tbilisi 32 16 52:32 58
3 Iberia 1999 31 17 45:33 56
4 Rustavi 32 16 40:28 56
5 Torpedo Kutaisi 32 11 53:44 43
6 Dila Gori 32 12 41:41 40
7 Samgurali 32 11 43:57 39
8 Spaeri 32 6 41:51 31
9 Gagra 31 6 28:45 31
10 Meshakhte Tkibuli 32 3 25:53 20
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • Crystalbet Erovnuli Liga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - Crystalbet Erovnuli Liga 2