Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 22 | 89:36 | 67 |
2
|
25 | 15 | 66:40 | 50 |
3
|
25 | 14 | 73:46 | 45 |
4
|
24 | 14 | 56:61 | 43 |
5
|
25 | 12 | 63:48 | 42 |
6
|
25 | 12 | 68:48 | 39 |
7
|
25 | 12 | 45:41 | 38 |
8
|
25 | 9 | 53:62 | 33 |
9
|
25 | 9 | 48:72 | 29 |
10
|
25 | 9 | 48:73 | 28 |
11
|
25 | 8 | 49:62 | 26 |
12
|
24 | 7 | 49:66 | 25 |
13
|
25 | 6 | 36:60 | 20 |
14
|
25 | 5 | 40:68 | 17 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.