Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 8 | 27:10 | 25 |
2
|
9 | 7 | 28:5 | 23 |
3
|
8 | 5 | 20:10 | 16 |
4
|
8 | 4 | 23:17 | 13 |
5
|
8 | 3 | 9:11 | 12 |
6
|
8 | 3 | 15:11 | 11 |
7
|
9 | 3 | 8:10 | 11 |
8
|
8 | 2 | 8:9 | 10 |
9
|
8 | 2 | 10:15 | 10 |
10
|
9 | 3 | 9:19 | 9 |
11
|
8 | 2 | 13:14 | 8 |
12
|
8 | 1 | 10:17 | 6 |
13
|
8 | 1 | 7:17 | 6 |
14
|
8 | 0 | 3:25 | 0 |
- WSL (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - WSL 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.