Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 6 | 19:5 | 19 |
2
|
7 | 6 | 38:10 | 18 |
3
|
7 | 4 | 19:11 | 14 |
4
|
7 | 4 | 24:19 | 13 |
5
|
7 | 4 | 17:10 | 12 |
6
|
6 | 3 | 13:16 | 10 |
7
|
5 | 3 | 16:10 | 9 |
8
|
7 | 3 | 16:19 | 9 |
9
|
7 | 2 | 15:16 | 8 |
10
|
6 | 2 | 17:17 | 6 |
11
|
7 | 2 | 13:28 | 6 |
12
|
6 | 1 | 10:21 | 4 |
13
|
7 | 1 | 10:20 | 3 |
14
|
6 | 1 | 8:33 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.