Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Albirex Niigata 15 9 22:24 29
2 Toyama 15 8 27:14 28
3 Yokohama FC 15 8 28:17 28
4 Omiya Ardija 15 7 27:18 27
5 Vegalta Sendai 15 8 23:14 27
6 Tegevajaro Miyazaki 15 7 24:16 26
7 Oita Trinita 15 5 18:12 22
8 Iwata 15 6 18:16 22
9 Shonan Bellmare 15 5 15:14 22
10 Iwaki 15 6 24:22 20
11 Hokkaido Consadole Sapporo 14 6 17:19 20
12 Sagan Tosu 15 6 15:17 20
13 Montedio Yamagata 15 6 14:14 19
14 Blaublitz 15 4 16:17 17
15 Tokushima 15 5 11:15 17
16 Fujieda MYFC 15 3 17:17 16
17 Vanraure 15 4 11:25 14
18 Tochigi City 15 3 21:28 12
19 Imabari 14 3 16:27 12
20 Kofu 15 3 11:29 12
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - J1 League
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - J2 League (Thăng hạng)
  • Rớt hạng - J3 League
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.