Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 21 | 63:18 | 68 |
2
|
30 | 16 | 54:40 | 54 |
3
|
30 | 14 | 50:37 | 51 |
4
|
30 | 12 | 38:29 | 49 |
5
|
30 | 13 | 49:35 | 48 |
6
|
30 | 12 | 50:38 | 46 |
7
|
30 | 14 | 50:46 | 46 |
8
|
30 | 12 | 50:39 | 44 |
9
|
30 | 11 | 46:52 | 42 |
10
|
30 | 10 | 38:50 | 35 |
11
|
30 | 9 | 38:51 | 35 |
12
|
30 | 7 | 38:43 | 32 |
13
|
30 | 6 | 33:45 | 30 |
14
|
30 | 5 | 32:45 | 28 |
15
|
30 | 6 | 47:58 | 27 |
16
|
30 | 6 | 21:71 | 19 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Allsvenskan
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Allsvenskan (Thăng hạng)
- Superettan (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.