Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Bohumin 11 9 36:14 27
2 Kravare 11 8 27:12 26
3 Vratimov 11 8 24:17 24
4 Hlucin 11 6 20:15 20
5 Opava B 11 6 26:20 19
6 Rymarov 11 5 27:18 17
7 Stonava 11 5 21:18 17
8 Valasske Mezirici 11 4 24:19 16
9 Zabreh 11 4 14:13 15
10 Novy Jicin 11 4 18:21 15
11 Frydek-Mistek B 11 4 21:25 12
12 Pusta Polom 11 3 18:24 11
13 Sumperk 11 2 14:17 10
14 Bridlicna 11 3 16:26 10
15 Bilovec 11 2 7:24 8
16 Frydlant n. O. 11 1 12:42 3
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 3. MSFL
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.