Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 18 | 57:18 | 57 |
2
|
22 | 15 | 49:17 | 51 |
3
|
22 | 15 | 62:21 | 49 |
4
|
22 | 15 | 71:22 | 48 |
5
|
22 | 10 | 42:22 | 34 |
6
|
22 | 7 | 32:33 | 27 |
7
|
22 | 8 | 40:52 | 26 |
8
|
22 | 8 | 32:53 | 24 |
9
|
22 | 7 | 25:46 | 23 |
10
|
22 | 6 | 32:47 | 21 |
11
|
22 | 3 | 14:60 | 10 |
12
|
22 | 3 | 22:87 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Toppserien Nữ
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Toppserien Nữ (Thăng hạng)
- Division 1 Women (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.