Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 6 | 21:10 | 20 |
2
|
9 | 5 | 12:6 | 18 |
3
|
9 | 5 | 15:7 | 17 |
4
|
9 | 5 | 16:10 | 17 |
5
|
9 | 5 | 20:19 | 16 |
6
|
9 | 5 | 20:13 | 15 |
7
|
9 | 4 | 12:10 | 15 |
8
|
9 | 4 | 13:12 | 14 |
9
|
9 | 4 | 16:13 | 13 |
10
|
8 | 3 | 7:6 | 12 |
11
|
9 | 2 | 12:13 | 10 |
12
|
9 | 3 | 17:19 | 10 |
13
|
9 | 3 | 13:23 | 10 |
14
|
8 | 2 | 14:12 | 9 |
15
|
9 | 2 | 9:17 | 8 |
16
|
9 | 2 | 7:16 | 8 |
17
|
9 | 1 | 11:18 | 7 |
18
|
9 | 0 | 9:20 | 2 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Ligue 1 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng - Ligue 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.