Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 21 | 100:19 | 66 |
2
|
25 | 17 | 66:26 | 57 |
3
|
25 | 17 | 63:32 | 56 |
4
|
25 | 16 | 49:29 | 54 |
5
|
25 | 13 | 52:36 | 44 |
6
|
25 | 10 | 39:41 | 34 |
7
|
24 | 9 | 39:39 | 33 |
8
|
25 | 7 | 35:40 | 29 |
9
|
25 | 8 | 48:53 | 26 |
10
|
25 | 6 | 38:63 | 24 |
11
|
25 | 6 | 41:70 | 21 |
12
|
24 | 5 | 31:68 | 19 |
13
|
25 | 4 | 29:48 | 19 |
14
|
25 | 1 | 17:83 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Virsliga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Virsliga (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.