Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Politehnica Timisoara 12 8 23:10 28
2 Chindia Targoviste 12 9 30:14 27
3 Popesti Leordeni 12 8 28:16 27
4 CSM Slatina 11 8 19:10 25
5 Cetatea Suceava 12 6 24:14 22
6 Metalul Buzau 12 6 14:9 21
7 CSM Resita 11 7 16:13 21
8 Concordia 11 6 26:18 19
9 FC Bihor 12 5 20:12 19
10 FC Bacau 12 5 23:14 18
11 Metaloglobus Bucharest 12 5 17:16 18
12 Gloria Bistrita 11 6 15:14 18
13 Afumati 12 5 19:20 17
14 Ramnicu Valcea 12 4 13:19 14
15 Unirea Slobozia 12 3 15:15 11
16 Steaua Bucuresti 12 2 13:19 11
17 FC ASA Tg. Mures 12 3 14:22 11
18 CSM Satu Mare 12 1 9:15 9
19 Selimbar 12 2 8:22 9
20 CS Din. Bucuresti 12 2 16:32 8
21 Stefanesti 12 2 7:29 6
22 CSC Dumbravita 12 0 9:25 4
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 2 (Nhóm Championship)
  • Liga 2 (Nhóm Rớt hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.