Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 8 | 20:3 | 24 |
2
|
9 | 6 | 14:6 | 20 |
3
|
9 | 6 | 17:6 | 19 |
4
|
9 | 5 | 14:9 | 18 |
5
|
9 | 4 | 19:8 | 15 |
6
|
9 | 4 | 9:6 | 14 |
7
|
9 | 4 | 11:9 | 14 |
8
|
9 | 3 | 14:8 | 13 |
9
|
9 | 4 | 13:14 | 13 |
10
|
9 | 2 | 10:7 | 11 |
11
|
9 | 2 | 7:10 | 11 |
12
|
9 | 3 | 8:13 | 11 |
13
|
9 | 2 | 9:16 | 9 |
14
|
9 | 1 | 10:13 | 8 |
15
|
9 | 1 | 7:20 | 6 |
16
|
9 | 1 | 6:12 | 5 |
17
|
9 | 1 | 5:17 | 5 |
18
|
9 | 1 | 7:23 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Group D (Play Offs)
- Serie D - Group D (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.