Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Hacken Nữ 24 22 79:15 67
2 Hammarby Nữ 24 19 61:13 59
3 Malmo FF Nữ 24 13 46:18 46
4 AIK Nữ 24 12 39:34 40
5 Kristianstad Nữ 24 10 42:38 35
6 Eskilstuna Utd Nữ 24 10 22:30 33
7 Vittsjo Nữ 24 9 29:32 32
8 IF Brommapojkarna Nữ 24 10 33:44 32
9 Djurgarden Nữ 24 9 32:39 30
10 Pitea Nữ 24 7 28:34 27
11 Rosengard Nữ 24 6 24:29 24
12 Norrkoping Nữ 24 5 26:38 24
13 Vaxjo DFF Nữ 24 5 26:47 19
14 Uppsala Nữ 24 1 14:90 6
  • Allsvenskan Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
  • Rớt hạng - Elitettan Nữ
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.