Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 8 | 26:11 | 27 |
2
|
12 | 8 | 27:7 | 26 |
3
|
12 | 5 | 25:10 | 21 |
4
|
12 | 6 | 17:10 | 21 |
5
|
12 | 4 | 19:11 | 17 |
6
|
12 | 4 | 8:15 | 15 |
7
|
12 | 4 | 16:22 | 13 |
8
|
12 | 2 | 12:27 | 10 |
9
|
12 | 3 | 12:33 | 10 |
10
|
12 | 0 | 5:21 | 4 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- 1. MFL (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 2. MFL
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.