Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 20 | 68:23 | 64 |
2
|
28 | 16 | 54:37 | 53 |
3
|
28 | 15 | 50:35 | 51 |
4
|
28 | 16 | 45:42 | 51 |
5
|
28 | 14 | 55:29 | 49 |
6
|
28 | 13 | 44:38 | 46 |
7
|
28 | 12 | 42:31 | 44 |
8
|
28 | 11 | 40:44 | 39 |
9
|
28 | 10 | 46:51 | 35 |
10
|
28 | 10 | 34:47 | 35 |
11
|
28 | 9 | 38:48 | 34 |
12
|
28 | 7 | 30:37 | 31 |
13
|
28 | 7 | 39:61 | 28 |
14
|
28 | 5 | 35:53 | 24 |
15
|
28 | 6 | 39:60 | 23 |
16
|
28 | 3 | 46:69 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Superettan
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 - Norra (Tranh trụ hạng)
- Division 1 - Tranh trụ hạng (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.