Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 12 | 49:11 | 36 |
2
|
13 | 9 | 31:18 | 28 |
3
|
13 | 8 | 39:23 | 25 |
4
|
13 | 8 | 23:19 | 25 |
5
|
13 | 7 | 22:20 | 22 |
6
|
13 | 6 | 31:26 | 20 |
7
|
13 | 6 | 28:25 | 20 |
8
|
14 | 5 | 25:26 | 19 |
9
|
13 | 6 | 25:27 | 19 |
10
|
12 | 5 | 29:25 | 18 |
11
|
12 | 5 | 25:24 | 18 |
12
|
13 | 5 | 23:18 | 17 |
13
|
13 | 4 | 21:29 | 13 |
14
|
14 | 2 | 18:42 | 8 |
15
|
13 | 1 | 16:46 | 5 |
16
|
13 | 0 | 24:50 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.