Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Prishtina 13 10 25:10 32
2 Malisheva 13 8 27:11 27
3 Drita 13 7 19:11 24
4 Gjilani 13 6 19:13 22
5 FC Ballkani 13 6 17:11 19
6 Dukagjini 13 4 11:11 18
7 Feronikeli 13 4 11:16 15
8 Drenica 13 2 13:20 12
9 KF Llapi 13 2 11:26 8
10 Vushtrria 13 1 7:31 3
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • Superliga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.