Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 9 | 24:5 | 28 |
2
|
11 | 7 | 18:10 | 24 |
3
|
11 | 6 | 14:7 | 21 |
4
|
11 | 6 | 19:11 | 19 |
5
|
11 | 6 | 15:14 | 19 |
6
|
11 | 5 | 23:11 | 18 |
7
|
11 | 5 | 12:9 | 17 |
8
|
11 | 4 | 12:10 | 17 |
9
|
11 | 4 | 13:13 | 15 |
10
|
11 | 4 | 14:17 | 15 |
11
|
11 | 3 | 17:13 | 14 |
12
|
11 | 3 | 12:9 | 14 |
13
|
11 | 3 | 12:19 | 12 |
14
|
11 | 2 | 14:16 | 11 |
15
|
11 | 2 | 10:15 | 9 |
16
|
11 | 2 | 11:27 | 7 |
17
|
11 | 1 | 11:26 | 6 |
18
|
11 | 1 | 5:24 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Group D (Play Offs)
- Serie D - Group D (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.