Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 8 | 19:11 | 28 |
2
|
14 | 8 | 23:14 | 27 |
3
|
13 | 8 | 22:14 | 26 |
4
|
14 | 7 | 28:17 | 24 |
5
|
14 | 7 | 25:13 | 24 |
6
|
13 | 6 | 19:11 | 23 |
7
|
14 | 5 | 19:17 | 20 |
8
|
14 | 4 | 17:13 | 19 |
9
|
13 | 5 | 14:18 | 17 |
10
|
14 | 4 | 13:18 | 16 |
11
|
13 | 4 | 13:16 | 15 |
12
|
14 | 3 | 18:23 | 14 |
13
|
13 | 4 | 12:22 | 13 |
14
|
12 | 2 | 13:19 | 10 |
15
|
14 | 2 | 14:34 | 10 |
16
|
13 | 1 | 18:27 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Persha Liga (Tranh trụ hạng)
- Persha Liga (Nhóm Rớt hạng)
- Rớt hạng - Druha Liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.