Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 8 | 30:7 | 25 |
2
|
9 | 6 | 20:11 | 20 |
3
|
9 | 4 | 17:13 | 14 |
4
|
9 | 4 | 24:22 | 14 |
5
|
9 | 4 | 21:17 | 13 |
6
|
9 | 3 | 14:15 | 13 |
7
|
9 | 3 | 12:16 | 12 |
8
|
9 | 3 | 8:16 | 10 |
9
|
9 | 2 | 10:10 | 9 |
10
|
9 | 2 | 13:23 | 9 |
11
|
9 | 1 | 5:11 | 7 |
12
|
9 | 0 | 5:18 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 3 - Nhóm thăng hạng (Nhóm Thăng hạng)
- Liga 3 - Seria 3 (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.