Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 6 | 13:8 | 21 |
2
|
10 | 5 | 21:10 | 18 |
3
|
10 | 4 | 11:6 | 18 |
4
|
10 | 6 | 13:10 | 18 |
5
|
10 | 4 | 14:8 | 17 |
6
|
9 | 4 | 14:8 | 15 |
7
|
10 | 4 | 13:10 | 14 |
8
|
10 | 3 | 11:13 | 11 |
9
|
9 | 3 | 5:11 | 11 |
10
|
10 | 1 | 7:13 | 7 |
11
|
10 | 1 | 12:22 | 7 |
12
|
10 | 0 | 3:18 | 2 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Thăng hạng)
- Kategoria e Parë (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.