Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 8 | 28:3 | 25 |
2
|
11 | 7 | 27:6 | 23 |
3
|
10 | 7 | 28:13 | 21 |
4
|
9 | 5 | 19:3 | 18 |
5
|
10 | 3 | 8:20 | 10 |
6
|
10 | 2 | 8:30 | 8 |
7
|
11 | 1 | 6:30 | 5 |
8
|
10 | 0 | 5:24 | 3 |
- Lọt vào (cúp quốc tế)
- Championship Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.