Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 7 | 18:4 | 24 |
2
|
11 | 7 | 17:13 | 22 |
3
|
11 | 7 | 24:16 | 22 |
4
|
11 | 6 | 24:13 | 21 |
5
|
11 | 6 | 21:19 | 19 |
6
|
11 | 5 | 23:15 | 17 |
7
|
11 | 5 | 14:14 | 16 |
8
|
11 | 5 | 18:15 | 16 |
9
|
11 | 4 | 16:14 | 14 |
10
|
11 | 3 | 11:13 | 14 |
11
|
11 | 4 | 21:21 | 13 |
12
|
11 | 4 | 12:25 | 13 |
13
|
11 | 1 | 3:17 | 6 |
14
|
11 | 0 | 6:29 | 1 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 2. liga
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.